Từ vựng
当該人物
とーがいじんぶつ
vocabulary vocab word
người có thẩm quyền
người phù hợp
当該人物 当該人物 とーがいじんぶつ người có thẩm quyền, người phù hợp
Ý nghĩa
người có thẩm quyền và người phù hợp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とーがいじんぶつ
vocabulary vocab word
người có thẩm quyền
người phù hợp