Từ vựng
当該
とうがい
vocabulary vocab word
thích hợp
liên quan
có liên quan
đã nêu
đã đề cập
có thẩm quyền
áp dụng được
tương ứng
当該 当該 とうがい thích hợp, liên quan, có liên quan, đã nêu, đã đề cập, có thẩm quyền, áp dụng được, tương ứng
Ý nghĩa
thích hợp liên quan có liên quan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0