Từ vựng
強張る
こわばる
vocabulary vocab word
cứng lại
trở nên cứng
強張る 強張る こわばる cứng lại, trở nên cứng
Ý nghĩa
cứng lại và trở nên cứng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こわばる
vocabulary vocab word
cứng lại
trở nên cứng