Từ vựng
こわばる
こわばる
vocabulary vocab word
cứng lại
trở nên cứng
こわばる こわばる こわばる cứng lại, trở nên cứng
Ý nghĩa
cứng lại và trở nên cứng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こわばる
vocabulary vocab word
cứng lại
trở nên cứng