Từ vựng
弦楽
げんがく
vocabulary vocab word
nhạc dây
âm nhạc dành cho đàn dây
弦楽 弦楽 げんがく nhạc dây, âm nhạc dành cho đàn dây
Ý nghĩa
nhạc dây và âm nhạc dành cho đàn dây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんがく
vocabulary vocab word
nhạc dây
âm nhạc dành cho đàn dây