Từ vựng
弐心
ふたごころ
vocabulary vocab word
sự hai lòng
sự phản bội
sự lật lọng
弐心 弐心 ふたごころ sự hai lòng, sự phản bội, sự lật lọng
Ý nghĩa
sự hai lòng sự phản bội và sự lật lọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふたごころ
vocabulary vocab word
sự hai lòng
sự phản bội
sự lật lọng