Từ vựng
建蔽率
けんぺいりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ xây dựng
tỷ lệ phủ đất
tỷ lệ che phủ công trình
tỷ lệ sử dụng đất
建蔽率 建蔽率 けんぺいりつ tỷ lệ xây dựng, tỷ lệ phủ đất, tỷ lệ che phủ công trình, tỷ lệ sử dụng đất
Ý nghĩa
tỷ lệ xây dựng tỷ lệ phủ đất tỷ lệ che phủ công trình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0