Từ vựng
廓
くるわ
vocabulary vocab word
khu vực
phường
khuôn viên
khu đất có tường bao quanh
khu phố đèn đỏ
rộng rãi và trống trải
廓 廓 くるわ khu vực, phường, khuôn viên, khu đất có tường bao quanh, khu phố đèn đỏ, rộng rãi và trống trải
Ý nghĩa
khu vực phường khuôn viên
Luyện viết
Nét: 1/14