Từ vựng
序歯
じょし
vocabulary vocab word
sắp xếp chỗ ngồi theo thâm niên
序歯 序歯 じょし sắp xếp chỗ ngồi theo thâm niên
Ý nghĩa
sắp xếp chỗ ngồi theo thâm niên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょし
vocabulary vocab word
sắp xếp chỗ ngồi theo thâm niên