Từ vựng
年貢のおさめどき
ねんぐのおさめどき
vocabulary vocab word
thời điểm phải trả giá
thời điểm nộp thuế ruộng đất (bằng hiện vật)
年貢のおさめどき 年貢のおさめどき ねんぐのおさめどき thời điểm phải trả giá, thời điểm nộp thuế ruộng đất (bằng hiện vật)
Ý nghĩa
thời điểm phải trả giá và thời điểm nộp thuế ruộng đất (bằng hiện vật)
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0