Từ vựng
年央
ねんおう
vocabulary vocab word
giữa năm
trung tuần năm
年央 年央 ねんおう giữa năm, trung tuần năm
Ý nghĩa
giữa năm và trung tuần năm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねんおう
vocabulary vocab word
giữa năm
trung tuần năm