Từ vựng
年中
ねんじゅう
vocabulary vocab word
suốt năm
quanh năm
trong suốt năm
luôn luôn
lúc nào cũng
vĩnh viễn
trong một thời đại
học sinh mẫu giáo năm thứ hai
年中 年中 ねんじゅう suốt năm, quanh năm, trong suốt năm, luôn luôn, lúc nào cũng, vĩnh viễn, trong một thời đại, học sinh mẫu giáo năm thứ hai
Ý nghĩa
suốt năm quanh năm trong suốt năm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0