Từ vựng
平
へー
vocabulary vocab word
vật phẳng rộng
phổ biến
bình thường
giản dị
nhân viên cấp thấp
nhân viên cấp thấp
tân sinh viên
người mới
binh nhì
平 平-2 へー vật phẳng rộng, phổ biến, bình thường, giản dị, nhân viên cấp thấp, nhân viên cấp thấp, tân sinh viên, người mới, binh nhì
Ý nghĩa
vật phẳng rộng phổ biến bình thường
Luyện viết
Nét: 1/5