Từ vựng
帳台
ちょうだい
vocabulary vocab word
giường ngủ có màn che trong kiến trúc shinden (dành cho người có địa vị cao)
帳台 帳台 ちょうだい giường ngủ có màn che trong kiến trúc shinden (dành cho người có địa vị cao)
Ý nghĩa
giường ngủ có màn che trong kiến trúc shinden (dành cho người có địa vị cao)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0