Từ vựng
席
むしろ
vocabulary vocab word
chiếu (đặc biệt là chiếu rơm)
chỗ ngồi
席 席-2 むしろ chiếu (đặc biệt là chiếu rơm), chỗ ngồi
Ý nghĩa
chiếu (đặc biệt là chiếu rơm) và chỗ ngồi
Luyện viết
Nét: 1/10
むしろ
vocabulary vocab word
chiếu (đặc biệt là chiếu rơm)
chỗ ngồi