Từ vựng
席
せき
vocabulary vocab word
ghế
vị trí (của cuộc họp
v.v.)
nơi
chỗ
chức vụ
席 席 せき ghế, vị trí (của cuộc họp, v.v.), nơi, chỗ, chức vụ
Ý nghĩa
ghế vị trí (của cuộc họp v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/10
せき
vocabulary vocab word
ghế
vị trí (của cuộc họp
v.v.)
nơi
chỗ
chức vụ