Từ vựng
希臘陸亀
ぎりしゃりくがめ
vocabulary vocab word
Rùa cạn châu Âu
Rùa Hy Lạp (Testudo graeca)
希臘陸亀 希臘陸亀 ぎりしゃりくがめ Rùa cạn châu Âu, Rùa Hy Lạp (Testudo graeca)
Ý nghĩa
Rùa cạn châu Âu và Rùa Hy Lạp (Testudo graeca)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0