Từ vựng
市販
しはん
vocabulary vocab word
bán ra thị trường
đưa ra bán
có sẵn trên thị trường
thương mại
có sẵn
mua ở cửa hàng
không cần kê đơn
市販 市販 しはん bán ra thị trường, đưa ra bán, có sẵn trên thị trường, thương mại, có sẵn, mua ở cửa hàng, không cần kê đơn
Ý nghĩa
bán ra thị trường đưa ra bán có sẵn trên thị trường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0