Từ vựng
巫子
vocabulary vocab word
miko
thiếu nữ thần đạo
trinh nữ phụ tá tư tế tại đền thờ
người đồng
phù thủy
nữ pháp sư
巫子 巫子-2 miko, thiếu nữ thần đạo, trinh nữ phụ tá tư tế tại đền thờ, người đồng, phù thủy, nữ pháp sư
巫子
Ý nghĩa
miko thiếu nữ thần đạo trinh nữ phụ tá tư tế tại đền thờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0