Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嶽
たけ
vocabulary vocab word
núi cao
núi
ngọn núi
đỉnh núi
嶽
take
嶽
嶽
たけ
núi cao, núi, ngọn núi, đỉnh núi
た
け
嶽
た
け
嶽
た
け
嶽
Ý nghĩa
núi cao
núi
ngọn núi
đỉnh núi
+1
less
núi cao, núi, ngọn núi, đỉnh núi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/17
Mục liên quan
嶽
Kanji
đỉnh núi
Phân tích thành phần
嶽
đỉnh núi
たけ, ガク
山
núi
やま, サン, セン
獄
nhà tù, trại giam
ゴク
犾
ギン
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.