Từ vựng
嵩高
すーこー
vocabulary vocab word
cồng kềnh
khó xử lý
kiêu ngạo
hống hách
嵩高 嵩高-2 すーこー cồng kềnh, khó xử lý, kiêu ngạo, hống hách
Ý nghĩa
cồng kềnh khó xử lý kiêu ngạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すーこー
vocabulary vocab word
cồng kềnh
khó xử lý
kiêu ngạo
hống hách