Từ vựng
嵩高い
かさだかい
vocabulary vocab word
cồng kềnh
khó xử lý
kiêu ngạo
hống hách
嵩高い 嵩高い かさだかい cồng kềnh, khó xử lý, kiêu ngạo, hống hách
Ý nghĩa
cồng kềnh khó xử lý kiêu ngạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0