Từ vựng
崩じる
ほうじる
vocabulary vocab word
băng hà (chỉ vua
hoàng đế)
崩じる 崩じる ほうじる băng hà (chỉ vua, hoàng đế)
Ý nghĩa
băng hà (chỉ vua và hoàng đế)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほうじる
vocabulary vocab word
băng hà (chỉ vua
hoàng đế)