Từ vựng
崩し
くずし
vocabulary vocab word
sự đơn giản hóa (chữ viết
kiểu tóc
v.v.)
làm mất thăng bằng đối thủ
崩し 崩し くずし sự đơn giản hóa (chữ viết, kiểu tóc, v.v.), làm mất thăng bằng đối thủ
Ý nghĩa
sự đơn giản hóa (chữ viết kiểu tóc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0