Từ vựng
崖っぷち
がけっぷち
vocabulary vocab word
mép vực
bờ vực thẳm
tình thế nguy hiểm
thời khắc quyết định
bên bờ vực
崖っぷち 崖っぷち がけっぷち mép vực, bờ vực thẳm, tình thế nguy hiểm, thời khắc quyết định, bên bờ vực
Ý nghĩa
mép vực bờ vực thẳm tình thế nguy hiểm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0