Từ vựng
崖
がけ
vocabulary vocab word
vách đá
vực thẳm
bờ vực
tình thế nguy hiểm
崖 崖 がけ vách đá, vực thẳm, bờ vực, tình thế nguy hiểm
Ý nghĩa
vách đá vực thẳm bờ vực
Luyện viết
Nét: 1/11
がけ
vocabulary vocab word
vách đá
vực thẳm
bờ vực
tình thế nguy hiểm