Từ vựng
岩根
いわね
vocabulary vocab word
chân núi đá
tảng đá lớn chôn vùi
岩根 岩根 いわね chân núi đá, tảng đá lớn chôn vùi
Ý nghĩa
chân núi đá và tảng đá lớn chôn vùi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いわね
vocabulary vocab word
chân núi đá
tảng đá lớn chôn vùi