Từ vựng
屹然
きつぜん
vocabulary vocab word
sừng sững
cao ngất
đứng vững vàng không chịu ảnh hưởng của ai
cô độc nhưng hùng vĩ
屹然 屹然 きつぜん sừng sững, cao ngất, đứng vững vàng không chịu ảnh hưởng của ai, cô độc nhưng hùng vĩ
Ý nghĩa
sừng sững cao ngất đứng vững vàng không chịu ảnh hưởng của ai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0