Từ vựng
屁っ放り
へっぴり
vocabulary vocab word
người vô dụng
kẻ vô giá trị
xì hơi
kẻ hay xì hơi
屁っ放り 屁っ放り へっぴり người vô dụng, kẻ vô giá trị, xì hơi, kẻ hay xì hơi
Ý nghĩa
người vô dụng kẻ vô giá trị xì hơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0