Từ vựng
尠からず
すくなからず
vocabulary vocab word
đáng kể
không ít
với số lượng không nhỏ
尠からず 尠からず すくなからず đáng kể, không ít, với số lượng không nhỏ
Ý nghĩa
đáng kể không ít và với số lượng không nhỏ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0