Từ vựng
小鷹狩
こたかがり
vocabulary vocab word
thuật nuôi chim ưng nhỏ để săn bắn
小鷹狩 小鷹狩 こたかがり thuật nuôi chim ưng nhỏ để săn bắn
Ý nghĩa
thuật nuôi chim ưng nhỏ để săn bắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こたかがり
vocabulary vocab word
thuật nuôi chim ưng nhỏ để săn bắn