Từ vựng
小呆け
こぼけ
vocabulary vocab word
làm hoặc nói điều gì đó hơi ngớ ngẩn
小呆け 小呆け こぼけ làm hoặc nói điều gì đó hơi ngớ ngẩn
Ý nghĩa
làm hoặc nói điều gì đó hơi ngớ ngẩn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こぼけ
vocabulary vocab word
làm hoặc nói điều gì đó hơi ngớ ngẩn