Từ vựng
対峙
たいじ
vocabulary vocab word
đối diện nhau (ví dụ: núi
tòa nhà)
đứng đối diện nhau
sự đối đầu
đối mặt với (đối thủ
quân đội
lực lượng)
giữ thế đối đầu
giữ vững vị thế trước
対峙 対峙 たいじ đối diện nhau (ví dụ: núi, tòa nhà), đứng đối diện nhau, sự đối đầu, đối mặt với (đối thủ, quân đội, lực lượng), giữ thế đối đầu, giữ vững vị thế trước
Ý nghĩa
đối diện nhau (ví dụ: núi tòa nhà) đứng đối diện nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0