Từ vựng
寸胴
ずんど
vocabulary vocab word
hình trụ
không có eo
eo không rõ ràng
dáng người chữ nhật
thẳng
bình hoa hình trụ
nồi hầm
寸胴 寸胴 ずんど hình trụ, không có eo, eo không rõ ràng, dáng người chữ nhật, thẳng, bình hoa hình trụ, nồi hầm
Ý nghĩa
hình trụ không có eo eo không rõ ràng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0