Từ vựng
寵愛一身
ちょーあいいっしん
vocabulary vocab word
được sủng ái nhất
độc chiếm tình cảm của chủ nhân
là người phụ nữ được chủ nhân yêu thích nhất
寵愛一身 寵愛一身 ちょーあいいっしん được sủng ái nhất, độc chiếm tình cảm của chủ nhân, là người phụ nữ được chủ nhân yêu thích nhất
Ý nghĩa
được sủng ái nhất độc chiếm tình cảm của chủ nhân và là người phụ nữ được chủ nhân yêu thích nhất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
寵愛一身
được sủng ái nhất, độc chiếm tình cảm của chủ nhân, là người phụ nữ được chủ nhân yêu thích nhất
ちょうあいいっしん
寵
tình cảm yêu thương, tình yêu, sự bảo trợ
めぐ.み, めぐ.む, チョウ