Từ vựng
寝息
ねいき
vocabulary vocab word
hơi thở của người đang ngủ
寝息 寝息 ねいき hơi thở của người đang ngủ
Ý nghĩa
hơi thở của người đang ngủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねいき
vocabulary vocab word
hơi thở của người đang ngủ