Từ vựng
寝具
しんぐ
vocabulary vocab word
đồ giường
chăn ga gối đệm
寝具 寝具 しんぐ đồ giường, chăn ga gối đệm
Ý nghĩa
đồ giường và chăn ga gối đệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんぐ
vocabulary vocab word
đồ giường
chăn ga gối đệm