Từ vựng
密入国
みつにゅうこく
vocabulary vocab word
nhập cảnh trái phép
nhập cư bất hợp pháp
密入国 密入国 みつにゅうこく nhập cảnh trái phép, nhập cư bất hợp pháp
Ý nghĩa
nhập cảnh trái phép và nhập cư bất hợp pháp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0