Từ vựng
容貌魁偉
ようぼうかいい
vocabulary vocab word
(người đàn ông) có khuôn mặt uy nghi và thân hình lực lưỡng
容貌魁偉 容貌魁偉 ようぼうかいい (người đàn ông) có khuôn mặt uy nghi và thân hình lực lưỡng
Ý nghĩa
(người đàn ông) có khuôn mặt uy nghi và thân hình lực lưỡng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0