Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
室韋
しつい
vocabulary vocab word
Thất Vi (bộ tộc Mông Cổ)
室韋
shitsui
室韋
室韋
しつい
Thất Vi (bộ tộc Mông Cổ)
し
つ
い
室
韋
し
つ
い
室
韋
し
つ
い
室
韋
Ý nghĩa
Thất Vi (bộ tộc Mông Cổ)
Thất Vi (bộ tộc Mông Cổ)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
室韋
Thất Vi (bộ tộc Mông Cổ)
しつい
室
phòng, căn hộ, buồng...
むろ, シツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
至
cao trào, đến, tiến hành...
いた.る, シ
𠫔
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
韋
bộ thủ da thuộc (số 178)
そむ.く, イ
𫝀
㐄
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.