Từ vựng
実物
みもの
vocabulary vocab word
vật thật
bản gốc
thực tế
実物 実物-2 みもの vật thật, bản gốc, thực tế
Ý nghĩa
vật thật bản gốc và thực tế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みもの
vocabulary vocab word
vật thật
bản gốc
thực tế