Từ vựng
学閥意識
がくばついしき
vocabulary vocab word
tình cảm gắn bó mạnh mẽ với trường cũ
tình đồng môn sâu sắc
学閥意識 学閥意識 がくばついしき tình cảm gắn bó mạnh mẽ với trường cũ, tình đồng môn sâu sắc
Ý nghĩa
tình cảm gắn bó mạnh mẽ với trường cũ và tình đồng môn sâu sắc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
学閥意識
tình cảm gắn bó mạnh mẽ với trường cũ, tình đồng môn sâu sắc
がくばついしき