Từ vựng
学年
がくねん
vocabulary vocab word
năm học
niên khóa
lớp học
khối lớp
学年 学年 がくねん năm học, niên khóa, lớp học, khối lớp
Ý nghĩa
năm học niên khóa lớp học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がくねん
vocabulary vocab word
năm học
niên khóa
lớp học
khối lớp