Từ vựng
子どもの頃
こどものころ
vocabulary vocab word
thời thơ ấu
lúc còn nhỏ
子どもの頃 子どもの頃 こどものころ thời thơ ấu, lúc còn nhỏ
Ý nghĩa
thời thơ ấu và lúc còn nhỏ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
こどものころ
vocabulary vocab word
thời thơ ấu
lúc còn nhỏ