Từ vựng
嫉む
そねむ
vocabulary vocab word
ghen tị
đố kỵ
hằn học
嫉む 嫉む-2 そねむ ghen tị, đố kỵ, hằn học
Ý nghĩa
ghen tị đố kỵ và hằn học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そねむ
vocabulary vocab word
ghen tị
đố kỵ
hằn học