Từ vựng
姫
ひめ
vocabulary vocab word
công chúa nhỏ
công chúa (trong truyện cổ tích phương Tây)
cô gái
nhỏ bé
dễ thương
phụ (trong tên loài)
gái mại dâm
姫 姫 ひめ công chúa nhỏ, công chúa (trong truyện cổ tích phương Tây), cô gái, nhỏ bé, dễ thương, phụ (trong tên loài), gái mại dâm
Ý nghĩa
công chúa nhỏ công chúa (trong truyện cổ tích phương Tây) cô gái
Luyện viết
Nét: 1/10