Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
妬み
そねみ
vocabulary vocab word
sự ghen tị
lòng đố kỵ
妬mi
sonemi
妬み
妬み-2
そねみ
sự ghen tị, lòng đố kỵ
そ
ね
み
妬
み
そ
ね
み
妬
み
そ
ね
み
妬
み
Ý nghĩa
sự ghen tị
và
lòng đố kỵ
sự ghen tị, lòng đố kỵ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
妬
ねたみ
み
sự ghen tị, lòng đố kỵ
Phân tích thành phần
妬み
sự ghen tị, lòng đố kỵ
そねみ
妬
ghen tị, đố kỵ
ねた.む, そね.む, ト
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.