Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
妬ましい
ねたましい
vocabulary vocab word
ghen tị
đố kỵ
妬mashii
netamashii
妬ましい
妬ましい
ねたましい
ghen tị, đố kỵ
ね
た
ま
し
い
妬
ま
し
い
ね
た
ま
し
い
妬
ま
し
い
ね
た
ま
し
い
妬
ま
し
い
Ý nghĩa
ghen tị
và
đố kỵ
ghen tị, đố kỵ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
妬ましい
ghen tị, đố kỵ
ねたましい
妬
ghen tị, đố kỵ
ねた.む, そね.む, ト
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.