Từ vựng
失
しつ
vocabulary vocab word
sự mất mát
bất lợi
sai lầm
lỗi
thất bại
khiếm khuyết
khuyết điểm
sai sót
失 失 しつ sự mất mát, bất lợi, sai lầm, lỗi, thất bại, khiếm khuyết, khuyết điểm, sai sót
Ý nghĩa
sự mất mát bất lợi sai lầm
Luyện viết
Nét: 1/5