Từ vựng
天慶
てんけい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Tengyō (938.5.22-947.4.22)
Niên hiệu Tenkei
天慶 天慶 てんけい Niên hiệu Tengyō (938.5.22-947.4.22), Niên hiệu Tenkei
Ý nghĩa
Niên hiệu Tengyō (938.5.22-947.4.22) và Niên hiệu Tenkei
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0